theatre
/ˈthē-ə-tər/danh từ
- Rạp hát, nhà hát.
- Nghệ thuật sân khấu; phép soạn kịch.
- Sân khấu, nghề ca kịch, nghề diễn kịch.
- Tập kịch bản, tập tuồng hát.
- (từ Anh, nghĩa Anh) Nơi (xảy ra cái gì), chỗ, trường.
- Phòng (giảng bài,...).
Danh từ
- (chủ yếu là Úc, Canada, New Zealand, Anh, Hồng Kông) Cách viết khác của sân khấu.(chiefly Australia, Canada, New Zealand, UK, Hong Kong) Alternative spelling of theater.
- (Canada, Nam Á, hiếm khi Úc, New Zealand) Rạp chiếu phim; rạp chiếu phim.(Canada, South Asia, rarely Australia, New Zealand) A cinema; movie theatre.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “theatre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish