thatch

/ˈθætʃ/
danh từ
  • Rạ, tranh, lá để lợp nhà ((như) thatching).
  • Tóc bờm xờm.
động từ
  • Lợp rạ, lợp tranh, lợp lá.
Danh từ
  1. Rơm, cói hoặc các loại vật liệu tương tự được sử dụng để làm hoặc lợp mái các tòa nhà hoặc để làm đống cỏ khô hoặc ngũ cốc.
    Straw, rushes, or similar, used for making or covering the roofs of buildings, or of stacks of hay or grain.
    Từ đồng nghĩa:haulm
  2. (Caribbean) Một số loại cọ, lá của chúng được dùng để lợp nhà.
    (Caribbean) Any of several kinds of palm, the leaves of which are used for thatching.
    Từ đồng nghĩa:haulm
  3. Sự tích tụ của cỏ cắt, đá hoặc vật liệu khác trên đất trong bãi cỏ.
    A buildup of cut grass, stolons or other material on the soil in a lawn.
    Từ đồng nghĩa:haulm
  4. (bằng cách mở rộng) Bất kỳ vật liệu nào giống như rơm, chẳng hạn như tóc của một người.
    (by extension) Any straw-like material, such as a person's hair.
    Từ đồng nghĩa:haulm
Động từ
  1. Dùng lợp mái bằng rơm, sậy, lá cây…
    To cover the roof with straw, reed, leaves, etc.
🎬 Nghe “thatch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish