thee
/ˈðiː/danh từ
- ; (tôn giáo) ngươi, anh, người.
Đại từ
- (bây giờ chủ yếu là cổ xưa, mang tính văn học) Trường hợp khách quan và phản ánh của ngươi.(now chiefly archaic, literary) Objective and reflexive case of thou.
- (bây giờ chủ yếu là cổ ngữ, phương ngữ) Ngươi.(now chiefly archaic, dialect) Thou.
Động từ
- (chuyển tiếp) xưng hô (một người) bằng đại từ ngươi.(transitive) To address (a person) using the pronoun thee.Từ đồng nghĩa:thou
- (nội động) Dùng từ ngươi.(intransitive) To use the word thee.Từ đồng nghĩa:thou
- (nội động từ, Anh, lỗi thời) Phát triển mạnh; thịnh vượng.(intransitive, UK, obsolete) To thrive; prosper.
Danh từ
- Chữ cái ⟨(⟩, viết tắt của âm thứ /ð/ trong cách viết tắt của Pitman.The letter ⟨(⟩, which stands for the th sound /ð/ in Pitman shorthand.
Mạo từ
- (rất hiếm, không chuẩn) Cách viết khác của the.(very rare, nonstandard) Alternative spelling of the.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish