thee

/ˈðiː/
danh từ
  • ; (tôn giáo) ngươi, anh, người.
Đại từ
  1. (bây giờ chủ yếu là cổ xưa, mang tính văn học) Trường hợp khách quan và phản ánh của ngươi.
    (now chiefly archaic, literary) Objective and reflexive case of thou.
  2. (bây giờ chủ yếu là cổ ngữ, phương ngữ) Ngươi.
    (now chiefly archaic, dialect) Thou.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) xưng hô (một người) bằng đại từ ngươi.
    (transitive) To address (a person) using the pronoun thee.
    Từ đồng nghĩa:thou
  2. (nội động) Dùng từ ngươi.
    (intransitive) To use the word thee.
    Từ đồng nghĩa:thou
  3. (nội động từ, Anh, lỗi thời) Phát triển mạnh; thịnh vượng.
    (intransitive, UK, obsolete) To thrive; prosper.
Danh từ
  1. Chữ cái ⟨(⟩, viết tắt của âm thứ /ð/ trong cách viết tắt của Pitman.
    The letter ⟨(⟩, which stands for the th sound /ð/ in Pitman shorthand.
Mạo từ
  1. (rất hiếm, không chuẩn) Cách viết khác của the.
    (very rare, nonstandard) Alternative spelling of the.
🎬 Nghe “thee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish