the giggles

/ðə ˈgɪgəlz/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "the giggles". Phiên âm /ðə ˈgɪgəlz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "the giggles" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “the giggles” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish