the while
/ðə waɪl/Trạng từ
- Đồng thời; trong thời gian đó; trong khi đó.At the same time; during that period; meanwhile.Từ đồng nghĩa:all the while
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “the while” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish