theologue

/ˈthē-ə-ˌlȯg/
danh từ
  • Sinh viên khoa thần học.
  • Xem theoligian
Danh từ
  1. Một sinh viên thần học
    A student of theology
  2. Một nhà thần học
    A theologian
🎬 Nghe “theologue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish