theme
/ˈθiːm/danh từ
- Một chủ đề của buổi nói chuyện hoặc tác phẩm nghệ thuật.
- Một kiểu mẫu lặp lại, như trong giao diện đồ họa trên máy tính.
- Giai điệu chính của bản nhạc, đặc biệt trong trường hợp giai điệu này là nguồn tạo ra các biến tấu khác.
- Chủ tố.
Danh từ
- Một chủ đề, đặc biệt là một bài nói chuyện hoặc một tác phẩm nghệ thuật; một chủ đề.A subject, now especially of a talk or an artistic piece; a topic.
- Một ý tưởng lặp đi lặp lại; một mô típ.A recurring idea; a motif.
- (ngày) Một bài luận viết cho trường học.(dated) An essay written for school.
- (âm nhạc) Giai điệu chính của một bản nhạc, đặc biệt là giai điệu là nguồn gốc của các biến tấu.(music) The main melody of a piece of music, especially one that is the source of variations.
Động từ
- (thông tục) Đưa ra chủ đề.(transitive) To give a theme to.We themed the birthday party around superheroes.Chúng tôi tổ chức bữa tiệc sinh nhật theo chủ đề xoay quanh các siêu anh hùng.
- (máy tính, bắc cầu) Để áp dụng một chủ đề; để thay đổi giao diện trực quan và/hoặc bố cục của (phần mềm).(computing, transitive) To apply a theme to; to change the visual appearance and/or layout of (software).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “theme” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish