theme

/ˈθiːm/
danh từ
  • Một chủ đề của buổi nói chuyện hoặc tác phẩm nghệ thuật.
  • Một kiểu mẫu lặp lại, như trong giao diện đồ họa trên máy tính.
  • Giai điệu chính của bản nhạc, đặc biệt trong trường hợp giai điệu này là nguồn tạo ra các biến tấu khác.
  • Chủ tố.
Danh từ
  1. Một chủ đề, đặc biệt là một bài nói chuyện hoặc một tác phẩm nghệ thuật; một chủ đề.
    A subject, now especially of a talk or an artistic piece; a topic.
  2. Một ý tưởng lặp đi lặp lại; một mô típ.
    A recurring idea; a motif.
  3. (ngày) Một bài luận viết cho trường học.
    (dated) An essay written for school.
  4. (âm nhạc) Giai điệu chính của một bản nhạc, đặc biệt là giai điệu là nguồn gốc của các biến tấu.
    (music) The main melody of a piece of music, especially one that is the source of variations.
Động từ
  1. (thông tục) Đưa ra chủ đề.
    (transitive) To give a theme to.
    We themed the birthday party around superheroes.
    Chúng tôi tổ chức bữa tiệc sinh nhật theo chủ đề xoay quanh các siêu anh hùng.
  2. (máy tính, bắc cầu) Để áp dụng một chủ đề; để thay đổi giao diện trực quan và/hoặc bố cục của (phần mềm).
    (computing, transitive) To apply a theme to; to change the visual appearance and/or layout of (software).
🎬 Nghe “theme” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish