theorize

/ˈthē-ə-ˌrīz/
động từ
  • Tạo ra lý thuyết về.
  • Nói lý luận.
Động từ
  1. (nội động) Xây dựng một lý thuyết, đặc biệt là về một chủ đề cụ thể nào đó.
    (intransitive) To formulate a theory, especially about some specific subject.
  2. (Nội động) Suy đoán.
    (intransitive) To speculate.

Chưa có góp ý cho “theorize”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “theorize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish