theophany
/thē-ˈä-fə-nē/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "theophany". Phiên âm /thē-ˈä-fə-nē/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "theophany" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “theophany” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish