tights

/ˈtaɪts/
danh từ
  • Quần chật ống; áo nịt (cho diễn viên xiếc, múa... ).
Danh từ
  1. Loại trang phục bó sát, trong suốt hoặc không mỏng chủ yếu được phụ nữ và trẻ em gái mặc, che phủ toàn bộ cơ thể từ thắt lưng trở xuống, thường bao gồm cả bàn chân.
    A close-fitting, sheer or non-sheer skin-tight garment worn principally by women and girls that covers the body completely from the waist down, usually including the feet.
    Từ đồng nghĩa:pantyhose
  2. (khiêu vũ) Một loại trang phục tương tự, không mỏng được mặc bởi các vũ công thuộc cả hai giới, đặc biệt là các vũ công ba lê.
    (dance) A similar, non-sheer garment worn by dancers of either sex, especially by ballet dancers.
  3. (đấu vật) Một loại quần áo, tương tự như quần sịp, chủ yếu được mặc bởi các đô vật chuyên nghiệp.
    (wrestling) A garment, similar to briefs, worn chiefly by professional wrestlers.
  4. (khai thác) Trong đá nổ, một mảnh đá nguyên khối nằm trong giới hạn của một vụ nổ.
    (mining) In blasting rock, a piece of unbroken rock within the pay limit of a blast.
🎬 Nghe “tights” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish