tight-laced
tính từ
- Thắt căng (áo nịt ngực... ).
- Nghiêm túc; chặt chẽ.
Tính từ
- Từ đồng nghĩa của eo biển có dây buộc.Synonym of strait-laced.Từ đồng nghĩa:strait-laced
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tight-laced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish