tight-laced

tính từ
  • Thắt căng (áo nịt ngực... ).
  • Nghiêm túc; chặt chẽ.
Tính từ
  1. Từ đồng nghĩa của eo biển có dây buộc.
    Synonym of strait-laced.
    Từ đồng nghĩa:strait-laced
🎬 Nghe “tight-laced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish