tin can
/tɪn kən/Danh từ
- Một thùng chứa, thường có hình trụ, được làm từ tấm kim loại phủ thiếc hoặc nhôm (bằng cách mở rộng).A container, usually cylindrical, made out of sheet metal coated with tin, or (by extension) aluminum.
- (Hàng hải, tiếng lóng) Tàu khu trục.(nautical, slang) A destroyer.
- (từ lóng) Xe rẻ tiền.(slang) An inexpensive car.
- (từ lóng) Nhà di động hoặc xe kéo.(slang) A motor home or trailer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tin can” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish