tin can

/tɪn kən/
Danh từ
  1. Một thùng chứa, thường có hình trụ, được làm từ tấm kim loại phủ thiếc hoặc nhôm (bằng cách mở rộng).
    A container, usually cylindrical, made out of sheet metal coated with tin, or (by extension) aluminum.
    Từ đồng nghĩa:tincan
  2. (Hàng hải, tiếng lóng) Tàu khu trục.
    (nautical, slang) A destroyer.
    Từ đồng nghĩa:tincan
  3. (từ lóng) Xe rẻ tiền.
    (slang) An inexpensive car.
    Từ đồng nghĩa:tincan
  4. (từ lóng) Nhà di động hoặc xe kéo.
    (slang) A motor home or trailer.
    Từ đồng nghĩa:tincan
🎬 Nghe “tin can” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish