tinkle
/ˈtɪŋkəl/danh từ
- Tiếng leng keng (chuông... ).
động từ
- Làm cho kêu leng keng, rung leng keng.
- Kêu leng keng.
Động từ
- (nội động từ) Tạo ra âm thanh kim loại nhẹ, giống như một chiếc chuông rất nhỏ.(intransitive) To make light metallic sounds, rather like a very small bell.The glasses tinkled together as they were placed on the table.Những chiếc ly kêu leng keng khi chúng được đặt lên bàn.Từ đồng nghĩa:urinate
- (Động) Gây ra tiếng leng keng.(transitive) To cause to tinkle.Từ đồng nghĩa:urinate
- (ngoại động) Để biểu thị, báo hiệu, v.v. bằng tiếng leng keng.(transitive) To indicate, signal, etc. by tinkling.The butler tinkled dinner.Người quản gia kêu leng keng bữa tối.Từ đồng nghĩa:urinate
- Nghe hoặc vang lên một âm thanh nhỏ, sắc nét.To hear, or resound with, a small, sharp sound.Từ đồng nghĩa:urinate
Danh từ
- Một âm thanh kim loại nhẹ, giống như tiếng leng keng của chuông hoặc chuông gió.A light metallic sound, resembling the tinkling of bells or wind chimes.
- (Anh, thân mật) Một cuộc điện thoại.(UK, informal) A telephone call.Give me a tinkle when you arrive.Hãy cho tôi một tiếng leng keng khi bạn đến.
- (thông tục, uyển ngữ) Hành động đi tiểu.(informal, euphemistic) An act of urination.
- (thông tục, uyển ngữ) Nước tiểu.(informal, euphemistic) Urine.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tinkle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish