tinkle

/ˈtɪŋkəl/
danh từ
  • Tiếng leng keng (chuông... ).
động từ
  • Làm cho kêu leng keng, rung leng keng.
  • Kêu leng keng.
Động từ
  1. (nội động từ) Tạo ra âm thanh kim loại nhẹ, giống như một chiếc chuông rất nhỏ.
    (intransitive) To make light metallic sounds, rather like a very small bell.
    The glasses tinkled together as they were placed on the table.
    Những chiếc ly kêu leng keng khi chúng được đặt lên bàn.
    Từ đồng nghĩa:urinate
  2. (Động) Gây ra tiếng leng keng.
    (transitive) To cause to tinkle.
    Từ đồng nghĩa:urinate
  3. (ngoại động) Để biểu thị, báo hiệu, v.v. bằng tiếng leng keng.
    (transitive) To indicate, signal, etc. by tinkling.
    The butler tinkled dinner.
    Người quản gia kêu leng keng bữa tối.
    Từ đồng nghĩa:urinate
  4. Nghe hoặc vang lên một âm thanh nhỏ, sắc nét.
    To hear, or resound with, a small, sharp sound.
    Từ đồng nghĩa:urinate
Danh từ
  1. Một âm thanh kim loại nhẹ, giống như tiếng leng keng của chuông hoặc chuông gió.
    A light metallic sound, resembling the tinkling of bells or wind chimes.
  2. (Anh, thân mật) Một cuộc điện thoại.
    (UK, informal) A telephone call.
    Give me a tinkle when you arrive.
    Hãy cho tôi một tiếng leng keng khi bạn đến.
    Từ đồng nghĩa:callring
  3. (thông tục, uyển ngữ) Hành động đi tiểu.
    (informal, euphemistic) An act of urination.
  4. (thông tục, uyển ngữ) Nước tiểu.
    (informal, euphemistic) Urine.
🎬 Nghe “tinkle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish