to be frank

/tɪ bi fræŋk/
Trạng từ
  1. Đồng nghĩa với thẳng thắn.
    Synonym of frankly.
    To be frank, he could also be a bit of a bore.
    Thành thật mà nói, anh ấy cũng có thể hơi nhàm chán.
    Từ đồng nghĩa:frankly
🎬 Nghe “to be frank” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish