frankly
/ˈfræŋkli/phó từ
- thẳng thắn, trung thực
Trạng từ
- Một cách thẳng thắn hoặc thẳng thắn, đặc biệt là theo cách có vẻ quá cởi mở, trung thực quá mức hoặc hơi thẳng thừng.In a frank or candid manner, especially in a way that may seem too open, excessively honest, or slightly blunt.to speak franklynói chuyện thẳng thắn
- (trạng từ câu) Nói thật, nói sự thật.(sentence adverb) In truth, to tell the truth.Most of what they said was, frankly, a pack of lies.Thành thật mà nói, hầu hết những gì họ nói đều là những lời dối trá.
- (khoa học, y học) Ở mức độ đủ lớn để có thể thấy rõ.(sciences, medicine) To a degree large enough as to be plainly evident.frankly septicthẳng thắn nhiễm trùng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frankly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish