frankly

/ˈfræŋkli/
phó từ
  • thẳng thắn, trung thực
Trạng từ
  1. Một cách thẳng thắn hoặc thẳng thắn, đặc biệt là theo cách có vẻ quá cởi mở, trung thực quá mức hoặc hơi thẳng thừng.
    In a frank or candid manner, especially in a way that may seem too open, excessively honest, or slightly blunt.
    to speak frankly
    nói chuyện thẳng thắn
  2. (trạng từ câu) Nói thật, nói sự thật.
    (sentence adverb) In truth, to tell the truth.
    Most of what they said was, frankly, a pack of lies.
    Thành thật mà nói, hầu hết những gì họ nói đều là những lời dối trá.
  3. (khoa học, y học) Ở mức độ đủ lớn để có thể thấy rõ.
    (sciences, medicine) To a degree large enough as to be plainly evident.
    frankly septic
    thẳng thắn nhiễm trùng
🎬 Nghe “frankly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish