to hand

/ˈhænd/
preposition phrase
  1. Sẵn có; trong tầm tay dễ dàng; gần đó.
    Readily available; within easy reach; nearby.
🎬 Nghe “to hand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish