on hand
/ˈhænd/preposition phrase
- (thành ngữ) Có sẵn; sẵn sàng; trong kho.(idiomatic) Available; ready; in stock.If you have cornstarch on hand, use it; otherwise, try a little flour.Nếu bạn có sẵn bột ngô, hãy sử dụng nó; nếu không, hãy thử một ít bột mì.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “on hand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish