tog
/ˈtɑːg/danh từ
- quần áo.
động từ
- Mặc quần áo cho.
Danh từ
- (từ lóng, cổ) Áo choàng.(slang, archaic) A cloak.
- (từ lóng, cổ) Áo khoác.(slang, archaic) A coat.
- (tiếng lóng, New Zealand) đồ bơi.(slang, New Zealand) swimwear.
- Đơn vị của điện trở nhiệt, bằng mười lần chênh lệch nhiệt độ (tính bằng ° C) giữa hai bề mặt của vật liệu khi dòng nhiệt bằng một watt trên mét vuôngA unit of thermal resistance, being ten times the temperature difference (in °C) between the two surfaces of a material when the flow of heat is equal to one watt per square metre
Động từ
- (thông tục) Mặc quần áo (thường mặc lên hoặc cởi ra).(transitive) To dress (often with up or out).
- (thông tục) Đi câu cá tautog.(transitive) To fish for tautog.
Trạng từ
- (đan) Viết tắt của together.(knitting) Abbreviation of together.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish