tog

/ˈtɑːg/
danh từ
  • quần áo.
động từ
  • Mặc quần áo cho.
Danh từ
  1. (từ lóng, cổ) Áo choàng.
    (slang, archaic) A cloak.
  2. (từ lóng, cổ) Áo khoác.
    (slang, archaic) A coat.
  3. (tiếng lóng, New Zealand) đồ bơi.
    (slang, New Zealand) swimwear.
  4. Đơn vị của điện trở nhiệt, bằng mười lần chênh lệch nhiệt độ (tính bằng ° C) giữa hai bề mặt của vật liệu khi dòng nhiệt bằng một watt trên mét vuông
    A unit of thermal resistance, being ten times the temperature difference (in °C) between the two surfaces of a material when the flow of heat is equal to one watt per square metre
Động từ
  1. (thông tục) Mặc quần áo (thường mặc lên hoặc cởi ra).
    (transitive) To dress (often with up or out).
  2. (thông tục) Đi câu cá tautog.
    (transitive) To fish for tautog.
Trạng từ
  1. (đan) Viết tắt của together.
    (knitting) Abbreviation of together.
🎬 Nghe “tog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish