togetherness

/təˈgɛðɚnəs/
danh từ
  • Cảm giác về sự thống nhất, cảm giác về tình yêu, cảm giác về tình bạn.
Danh từ
  1. —
    (uncountable) The state or quality of being together.
    Từ đồng nghĩa:collectednesscommunityunity
  2. —
    (countable) The result or product of being together.
    Từ đồng nghĩa:collectednesscommunityunity
🎬 Nghe “togetherness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish