togetherness
/təˈgɛðɚnəs/danh từ
- Cảm giác về sự thống nhất, cảm giác về tình yêu, cảm giác về tình bạn.
Danh từ
- —(uncountable) The state or quality of being together.
- —(countable) The result or product of being together.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “togetherness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish