together

/təˈgɛðɚ/
phó từ
  • Cùng, cùng với, cùng nhau.
  • Cùng một lúc, đồng thời.
  • Liền, liên tục.
Trạng từ
  1. Đồng thời, ở cùng một nơi; trong sự liên kết chặt chẽ hoặc gần gũi.
    At the same time, in the same place; in close association or proximity.
    We went to school together.
    Chúng tôi cùng nhau đi học.
  2. Vào một nơi; vào một điều duy nhất; kết hợp.
    Into one place; into a single thing; combined.
    He put all the parts together.
    Anh ấy ghép tất cả các phần lại với nhau.
  3. Trong một mối quan hệ hoặc quan hệ đối tác, ví dụ như mối quan hệ kinh doanh hoặc quan hệ đối tác lãng mạn.
    In a relationship or partnership, for example a business relationship or a romantic partnership.
    Bob and Andy went into business together. Jenny and Mark have been together since they went on holiday to Mexico.
    Bob và Andy cùng nhau kinh doanh. Jenny và Mark đã ở bên nhau kể từ khi họ đi nghỉ ở Mexico.
  4. Không bị gián đoạn hoặc gián đoạn; liên tục; không ngừng nghỉ.
    Without intermission or interruption; continuously; uninterruptedly.
    It has been raining four days together
    Trời đã mưa bốn ngày cùng nhau
Tính từ
  1. (thân mật) Mạch lạc; được tổ chức tốt.
    (informal) Coherent; well-organized.
    He’s really together.
    Anh ấy thực sự ở bên nhau.
🎬 Nghe “together” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish