toil

/ˈtojəl/
danh từ
  • Công việc khó nhọc, công việc vất vả, công việc cực nhọc.
động từ
  • Làm việc khó nhọc, làm việc vất vả, làm việc cực nhọc.
  • Đi kéo lê, đi một cách mệt nhọc.
Danh từ
  1. Lao động, công việc, đặc biệt có tính chất mệt nhọc.
    Labour, work, especially of a grueling nature.
    Từ đồng nghĩa:dervedrudgeryswinksweatchores
  2. Rắc rối, xung đột.
    Trouble, strife.
  3. (thường ở số nhiều) Lưới hoặc bẫy; bất kỳ sợi, mạng hoặc chuỗi nào trải rộng để bắt con mồi.
    (usually in the plural) A net or snare; any thread, web, or string spread for taking prey.
Động từ
  1. (nội động) Lao động; công việc.
    (intransitive) To labour; work.
    Từ đồng nghĩa:travail
  2. (Nội hàm) Đấu tranh.
    (intransitive) To struggle.
  3. (thông tục) Đi làm (việc gì đó); thường xuyên với ra ngoài.
    (transitive) To work (something); often with out.
  4. (Động) Mệt mỏi vì lao động quá sức.
    (transitive) To weary through excessive labour.
🎬 Nghe “toil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish