toff

/ˈtɑːf/
danh từ
  • Người quý phái, người thượng lưu; người ăn mặc lịch sự.
động từ
  • To toff oneself up (out) làm dáng, diện.
Danh từ
  1. (từ cũ) Người ăn mặc sang trọng.
    (obsolete) An elegantly dressed person.
  2. (Anh, Ireland, xúc phạm) Người thuộc tầng lớp thượng lưu hoặc có khuynh hướng thuộc tầng lớp thượng lưu, người thường thể hiện vẻ bề trên.
    (UK, Ireland, derogatory) A person of the upper class or with pretensions to it, who usually communicates an air of superiority.
    Từ đồng nghĩa:nobswellyah
🎬 Nghe “toff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish