torque

/ˈtoɚk/
danh từ
  • Vòng cổ ((cũng) torc).
  • Mômen xoắn.
Danh từ
  1. (vật lý, cơ học) Tác dụng làm quay hoặc xoắn của một lực; mômen của lực, được xác định nhằm mục đích đo lường bằng lực đường thẳng tương đương nhân với khoảng cách từ trục quay (đơn vị SI newton-mét hoặc N·m; đơn vị đo lường Anh là pound-foot hoặc lb·ft, không nên nhầm lẫn với lực pound-foot, thường là "foot-pao", đơn vị công hoặc năng lượng)
    (physics, mechanics) A rotational or twisting effect of a force; a moment of force, defined for measurement purposes as an equivalent straight line force multiplied by the distance from the axis of rotation (SI unit newton-metre or N·m; imperial unit pound-foot or lb·ft, not to be confused with the foot pound-force, commonly "foot-pound", a unit of work or energy)
    Từ đồng nghĩa:moment of force
  2. (lịch sử) Một chiếc vòng cổ hoặc vòng cổ bện chặt, thường làm bằng kim loại, được nhiều dân tộc châu Âu thời kỳ đầu đeo.
    (historical) A tightly braided necklace or collar, often made of metal, worn by various early European peoples.
Động từ
  1. (vật lý, cơ học) Làm cho một vật quay quanh một trục bằng cách truyền mô-men xoắn cho nó.
    (physics, mechanics) To make something rotate about an axis by imparting torque to it.
🎬 Nghe “torque” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish