torque
/ˈtoɚk/danh từ
- Vòng cổ ((cũng) torc).
- Mômen xoắn.
Danh từ
- (vật lý, cơ học) Tác dụng làm quay hoặc xoắn của một lực; mômen của lực, được xác định nhằm mục đích đo lường bằng lực đường thẳng tương đương nhân với khoảng cách từ trục quay (đơn vị SI newton-mét hoặc N·m; đơn vị đo lường Anh là pound-foot hoặc lb·ft, không nên nhầm lẫn với lực pound-foot, thường là "foot-pao", đơn vị công hoặc năng lượng)(physics, mechanics) A rotational or twisting effect of a force; a moment of force, defined for measurement purposes as an equivalent straight line force multiplied by the distance from the axis of rotation (SI unit newton-metre or N·m; imperial unit pound-foot or lb·ft, not to be confused with the foot pound-force, commonly "foot-pound", a unit of work or energy)Từ đồng nghĩa:moment of force
- (lịch sử) Một chiếc vòng cổ hoặc vòng cổ bện chặt, thường làm bằng kim loại, được nhiều dân tộc châu Âu thời kỳ đầu đeo.(historical) A tightly braided necklace or collar, often made of metal, worn by various early European peoples.
Động từ
- (vật lý, cơ học) Làm cho một vật quay quanh một trục bằng cách truyền mô-men xoắn cho nó.(physics, mechanics) To make something rotate about an axis by imparting torque to it.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “torque” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish