trajectory
/trəˈʤɛktəri/danh từ
- Đường đạn; quỹ đạo.
Danh từ
- Đường đi mà một vật thể đi khi nó di chuyển.The path an object takes as it moves.
- (thiên văn học, khoa học vũ trụ) Đường đi của một vật thể khi nó di chuyển trong không gian.(astronomy, space science) The path of a body as it travels through space.
- (Điều khiển học) Tập hợp có thứ tự các trạng thái trung gian được một hệ động lực giả định là kết quả của sự tiến hóa theo thời gian.(cybernetics) The ordered set of intermediate states assumed by a dynamical system as a result of time evolution.
- (nghĩa bóng) Quá trình phát triển, chẳng hạn như chiến tranh hay sự nghiệp.(figuratively) A course of development, such as that of a war or career.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trajectory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish