trainer

/ˈtreɪnɚ/
danh từ
  • Người dạy (súc vật).
  • Người huấn luyện, huấn luyện viên.
Danh từ
  1. Một người đào tạo người khác; một huấn luyện viên.
    A person who trains another; a coach.
    Từ đồng nghĩa:coachdapplimsollrunning shoetennis shoe
  2. (thể thao) Người chịu trách nhiệm điều trị chấn thương cho các cầu thủ trong trận đấu; một nhà vật lý trị liệu.
    (sports) A person responsible for treating injuries sustained by players during matches; a physiotherapist.
    Từ đồng nghĩa:coachdapplimsollrunning shoetennis shoe
  3. (Anh, Ireland) Giày chạy bộ hoặc giày thể thao.
    (UK, Ireland) A running shoe or sneaker.
    Từ đồng nghĩa:coachdapplimsollrunning shoetennis shoe
  4. (trò chơi điện tử, tiếng lóng) Bản vá dành cho trò chơi điện tử áp dụng gian lận.
    (video games, slang) A patch for a video game that applies cheats.
    Từ đồng nghĩa:coachdapplimsollrunning shoetennis shoe
🎬 Nghe “trainer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish