trainer
/ˈtreɪnɚ/danh từ
- Người dạy (súc vật).
- Người huấn luyện, huấn luyện viên.
Danh từ
- Một người đào tạo người khác; một huấn luyện viên.A person who trains another; a coach.Từ đồng nghĩa:coachdapplimsollrunning shoetennis shoe
- (thể thao) Người chịu trách nhiệm điều trị chấn thương cho các cầu thủ trong trận đấu; một nhà vật lý trị liệu.(sports) A person responsible for treating injuries sustained by players during matches; a physiotherapist.Từ đồng nghĩa:coachdapplimsollrunning shoetennis shoe
- (Anh, Ireland) Giày chạy bộ hoặc giày thể thao.(UK, Ireland) A running shoe or sneaker.Từ đồng nghĩa:coachdapplimsollrunning shoetennis shoe
- (trò chơi điện tử, tiếng lóng) Bản vá dành cho trò chơi điện tử áp dụng gian lận.(video games, slang) A patch for a video game that applies cheats.Từ đồng nghĩa:coachdapplimsollrunning shoetennis shoe
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trainer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish