trains

/ˈtreɪn/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của train
Danh từ
  1. số nhiều của tàu hỏa
    plural of train
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn chỉ về tàu hỏa
    third-person singular simple present indicative of train
🎬 Nghe “trains” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish