trains
/ˈtreɪn/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của train
Danh từ
- số nhiều của tàu hỏaplural of train
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn chỉ về tàu hỏathird-person singular simple present indicative of train
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trains” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish