transatlantic
/ˌtrænsətˈlæntɪk/tính từ
- Bên kia Đại tây dương.
- Vượt Đại tây dương.
Tính từ
- Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.(geography) On, spanning or crossing, or from the other side of the Atlantic Ocean.
Chưa có góp ý cho “transatlantic”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transatlantic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish