transcendent

/trænˈsɛndənt/
tính từ
  • Siêu việt, vượt lên hẳn, hơn hẳn.
  • Siêu nghiệm.
Tính từ
  1. Vượt qua giới hạn thông thường.
    Surpassing usual limits.
  2. Tối cao trong sự xuất sắc.
    Supreme in excellence.
  3. Ngoài phạm vi nhận thức thông thường.
    Beyond the range of usual perception.
  4. Thoát khỏi sự ràng buộc của thế giới vật chất.
    Free from constraints of the material world.
Danh từ
  1. Cái vượt trội hơn hoặc vượt trội hơn; một cái gì đó tuyệt vời.
    That which surpasses or is supereminent; something excellent.
🎬 Nghe “transcendent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish