transcendent
/trænˈsɛndənt/tính từ
- Siêu việt, vượt lên hẳn, hơn hẳn.
- Siêu nghiệm.
Tính từ
- Vượt qua giới hạn thông thường.Surpassing usual limits.
- Tối cao trong sự xuất sắc.Supreme in excellence.
- Ngoài phạm vi nhận thức thông thường.Beyond the range of usual perception.
- Thoát khỏi sự ràng buộc của thế giới vật chất.Free from constraints of the material world.
Danh từ
- Cái vượt trội hơn hoặc vượt trội hơn; một cái gì đó tuyệt vời.That which surpasses or is supereminent; something excellent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transcendent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish