transcending

/trænˈsɛndɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của transcend.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của siêu việt
    present participle and gerund of transcend
🎬 Nghe “transcending” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish