tranquillity
/tran-ˈkwi-lə-tē/danh từ
- sự lặng lẽ, sự yên lặng, sự yên tĩnh; sự thanh bình
Danh từ
- Trạng thái yên tĩnh; sự yên bình, không có sự xáo trộn hay căng thẳng; sự thanh thản; điềm tĩnh.The state of being tranquil; peacefulness, the absence of disturbance or stress; serenity; calm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tranquillity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish