transcend
/trænˈsɛnd/động từ
- Vượt quá, hơn.
Động từ
- (thông tục) Vượt quá giới hạn của cái gì đó.(transitive) To pass beyond the limits of something.We cannot transcend what we refuse to face.Chúng ta không thể vượt qua những gì chúng ta từ chối đối mặt.
- (ngoại động) Vượt qua, như về cường độ hoặc sức mạnh; để vượt trội.(transitive) To surpass, as in intensity or power; to excel.
- (lỗi thời) Leo lên; để gắn kết.(obsolete) To climb; to mount.lights in the heavens transcending the region of the cloudsánh sáng trên trời vượt qua vùng mây
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transcend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish