transcendental
/ˌtrænˌsɛnˈdɛntl̟/tính từ
- Tiên nghiệm.
- Transcendent.
- Mơ hồ, trừu tượng, không rõ ràng; huyền ảo.
- Siêu việt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transcendental” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish