transcript
/ˈtrænˌskrɪpt/danh từ
- Bản sao, bản chép lại; bản dịch (một bản tốc ký).
Danh từ
- Một cái gì đó đã được phiên âm; một văn bản hoặc tác phẩm bao gồm các từ giống như bản gốc; một bản sao bằng văn bản.Something which has been transcribed; a writing or composition consisting of the same words as the original; a written copy.
- Một bản sao dưới bất kỳ hình thức nào; một sự bắt chước.A copy of any kind; an imitation.
- Một phiên bản bằng văn bản của những gì được nói bằng miệngA written version of what was said orallythe transcript of a trialbiên bản phiên tòa
- (di truyền học) Một phân tử RNA được tạo ra bằng quá trình phiên mã.(genetics) A molecule of RNA produced by transcription.
Động từ
- (chuyển tiếp, hiếm, lỗi thời) Viết bảng điểm; để phiên âm.(transitive, rare, obsolete) To write a transcript; to transcribe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transcript” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish