transcript

/ˈtrænˌskrɪpt/
danh từ
  • Bản sao, bản chép lại; bản dịch (một bản tốc ký).
Danh từ
  1. Một cái gì đó đã được phiên âm; một văn bản hoặc tác phẩm bao gồm các từ giống như bản gốc; một bản sao bằng văn bản.
    Something which has been transcribed; a writing or composition consisting of the same words as the original; a written copy.
  2. Một bản sao dưới bất kỳ hình thức nào; một sự bắt chước.
    A copy of any kind; an imitation.
  3. Một phiên bản bằng văn bản của những gì được nói bằng miệng
    A written version of what was said orally
    the transcript of a trial
    biên bản phiên tòa
  4. (di truyền học) Một phân tử RNA được tạo ra bằng quá trình phiên mã.
    (genetics) A molecule of RNA produced by transcription.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, hiếm, lỗi thời) Viết bảng điểm; để phiên âm.
    (transitive, rare, obsolete) To write a transcript; to transcribe.
🎬 Nghe “transcript” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish