transferee

/ˌtran(t)s-(ˌ)fər-ˈē/
danh từ
  • Người được nhượng.
Danh từ
  1. Một người được chuyển đi.
    A person who is transferred.
  2. (luật) Người được chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sở hữu.
    (law) A person to whom title or ownership is conveyed.
🎬 Nghe “transferee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish