transferee
/ˌtran(t)s-(ˌ)fər-ˈē/danh từ
- Người được nhượng.
Danh từ
- Một người được chuyển đi.A person who is transferred.
- (luật) Người được chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sở hữu.(law) A person to whom title or ownership is conveyed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transferee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish