transfix

/trænsˈfɪks/
động từ
  • Đâm qua, giùi qua, xuyên qua.
  • Làm cho sững sờ; làm cho chết đứng.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm bất động, bằng cách khơi dậy nỗi kinh hoàng, kinh ngạc hoặc kính sợ.
    (transitive) To render motionless, by arousing terror, amazement or awe.
  2. (Động) Dùng vũ khí nhọn đâm.
    (transitive) To pierce with a sharp pointed weapon.
  3. (Động) Sửa chữa, đâm thủng.
    (transitive) To fix or impale.
Danh từ
  1. (ngôn ngữ học) Một phụ tố không liên tục, điển hình của các ngôn ngữ Phi-Á, xuất hiện ở nhiều vị trí trong một từ, tức là sự kết hợp của các tiền tố, trung tố và/hoặc hậu tố.
    (linguistics) A discontinuous affix, typical of Afro-Asiatic languages, which occurs at more than one position in a word, i.e. a combination of prefixes, infixes and/or suffixes.
    The Arabic word مكتوب (maktūb, “written”) is built from the root [script needed] (k–t–b, “writing”) and the transfix [script needed] (ma––ū–, “passive participle”).
    Từ tiếng Ả Rập مكتوب (maktūb, "được viết") được xây dựng từ gốc [cần chữ viết] (k–t–b, “viết”) và chuyển đổi [cần chữ viết] (ma––ū–, “phân từ thụ động”).
🎬 Nghe “transfix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish