transfix
/trænsˈfɪks/động từ
- Đâm qua, giùi qua, xuyên qua.
- Làm cho sững sờ; làm cho chết đứng.
Động từ
- (ngoại động) Làm bất động, bằng cách khơi dậy nỗi kinh hoàng, kinh ngạc hoặc kính sợ.(transitive) To render motionless, by arousing terror, amazement or awe.
- (Động) Dùng vũ khí nhọn đâm.(transitive) To pierce with a sharp pointed weapon.
- (Động) Sửa chữa, đâm thủng.(transitive) To fix or impale.
Danh từ
- (ngôn ngữ học) Một phụ tố không liên tục, điển hình của các ngôn ngữ Phi-Á, xuất hiện ở nhiều vị trí trong một từ, tức là sự kết hợp của các tiền tố, trung tố và/hoặc hậu tố.(linguistics) A discontinuous affix, typical of Afro-Asiatic languages, which occurs at more than one position in a word, i.e. a combination of prefixes, infixes and/or suffixes.The Arabic word مكتوب (maktūb, “written”) is built from the root [script needed] (k–t–b, “writing”) and the transfix [script needed] (ma––ū–, “passive participle”).Từ tiếng Ả Rập مكتوب (maktūb, "được viết") được xây dựng từ gốc [cần chữ viết] (k–t–b, “viết”) và chuyển đổi [cần chữ viết] (ma––ū–, “phân từ thụ động”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transfix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish