transfiguration
/(ˌ)tran(t)s-ˌfi-gyə-ˈrā-shən/danh từ
- sự biến hình, sự biến dạng.
- Chúa Hiển Dung (trong Đạo Công Giáo, Lễ ngày 6 tháng 8)
- Lễ biến hình (trong đạo Tin Lành).
Danh từ
- Một sự thay đổi lớn về ngoại hình hoặc hình thức; một sự biến thái.A major change in appearance or form; a metamorphosis.
- Một sự thay đổi tôn vinh hoặc tôn vinh.A change that exalts or glorifies.
- sự chồng chất của một hoặc nhiều yếu tố lý tưởng so với các yếu tố có thật khác, thường là do trí tưởng tượng nhưng đôi khi có nguy cơ gây nhầm lẫn khi không nhận thức rõ ràng.superposition of one or more ideal-elements in comparison with other real ones, often through imagination but sometimes at the risk of confusing when not clearly realized.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transfiguration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish