transfixed

/trænsˈfɪks/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của transfix
Tính từ
  1. Trở nên bất động bởi sự chú ý hoàn toàn tập trung, say mê, mê mẩn, mê hoặc.
    Rendered motionless by completely focused attention, rapt, entranced, mesmerized.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của transfix
    simple past and past participle of transfix
🎬 Nghe “transfixed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish