transfigure

/trænsˈfɪgjɚ/
động từ
  • Biến hình, biến dạng.
  • Tôn lên, làm cho (nét mặt) rạng rỡ lên.
🎬 Nghe “transfigure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish