surpass
/sɚˈpæs/động từ
- Hơn, vượt, trội hơn.
Động từ
- (ngoại động) Vượt xa hoặc vượt quá (cái gì đó) theo nghĩa đen hoặc nghĩa đen.(transitive) To go beyond or exceed (something) in an adjudicative or literal sense.The former problem student surpassed his instructor's expectations and scored top marks on his examination.Cựu học sinh có vấn đề đã vượt qua sự mong đợi của người hướng dẫn và đạt điểm cao nhất trong bài kiểm tra của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “surpass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish