transiting

/ˈtrænzɪtɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của transit.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của quá cảnh
    present participle and gerund of transit
Danh từ
  1. Quá trình mà một cái gì đó trải qua quá trình vận chuyển; một hành động chuyển tải.
    The process by which something undergoes transit; an act of conveyance.
🎬 Nghe “transiting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish