transition

/trænˈzɪʃən/
danh từ
  • Sự chuyển tiếp, sự quá độ.
  • Sự chuyển giọng.
  • Sự đổi kiểu.
Danh từ
  1. Quá trình thay đổi từ hình thức, trạng thái, phong cách hoặc địa điểm này sang hình thức, trạng thái, phong cách hoặc địa điểm khác.
    The process of change from one form, state, style or place to another.
  2. Một từ hoặc cụm từ kết nối một phần của bài diễn văn với phần khác.
    A word or phrase connecting one part of a discourse to another.
    Holonym: metadiscourse
    Từ đồng nghĩa: metadiscourse
  3. (Âm nhạc) Khúc chuyển điệu ngắn; một đoạn văn kết nối hai chủ đề.
    (music) A brief modulation; a passage connecting two themes.
  4. (Âm nhạc) Sự đổi phím.
    (music) A change of key.
Động từ
  1. (Nội động) Thực hiện sự chuyển đổi.
    (intransitive) To make a transition.
  2. (thông tục) Trải qua một quá trình chuyển đổi; để thay đổi.
    (transitive) To bring through a transition; to change.
    The soldier was transitioned from a combat role to a strategic role.
    Người lính được chuyển từ vai trò chiến đấu sang vai trò chiến lược.
  3. (nội động, LGBTQ) Thay đổi vai trò giới tính hoặc các đặc điểm thể chất và tình dục của một người để phù hợp với giới tính đã được xác định của một người.
    (intransitive, LGBTQ) To change one's gender role or physical and sexual characteristics to conform to one's identified gender.
🎬 Nghe “transition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish