transitorily
/ˈtran(t)-sə-ˌtȯr-ē/phó từ
- ngắn ngủi; phù du; chớp bóng
- tạm thời, chốc lát; nhất thời
Trạng từ
- (mức độ, cách thức) Một cách nhất thời.(degree, manner) In a transitory way.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transitorily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish