treacle
/ˈtriːkəl/danh từ
- Nước mật đường ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) molasses).
Danh từ
- (chủ yếu là Vương quốc Anh, Ireland) Một sản phẩm phụ dạng xi-rô của quá trình tinh chế đường; mật đường hoặc xi-rô vàng.(chiefly UK, Ireland) A syrupy byproduct of sugar refining; molasses or golden syrup.
- Lời nói đầy tình cảm.Cloying sentimental speech.
- (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney) Người yêu (từ bánh tart mật đường).(Cockney rhyming slang) Sweetheart (from treacle tart).Listen, treacle, this is the last time I'll warn you!Nghe này, treacle, đây là lần cuối cùng tôi cảnh báo bạn!
- (lịch sử, dược lý) Từ đồng nghĩa với theriac: thuốc giải độc, đặc biệt là rắn cắn; một loại thuốc giải độc được cho là phổ quát.(historical, pharmacology) Synonym of theriac: an antidote for poison, especially snakebite; a supposedly universal antidote.Từ đồng nghĩa:theriac
Động từ
- (thông tục) Bôi mật lên bề mặt để bắt ruồi hoặc bướm đêm, v.v.(transitive) To apply treacle to a surface, so as to catch flies or moths, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “treacle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish