treacherous

/ˈtrɛtʃərəs/
tính từ
  • Phản bội, phụ bạc, bội bạc.
  • Không tin được, dối trá, xảo trá.
  • Không chắc chắn; không thể tin cậy; luôn thay đổi
Tính từ
  1. Thể hiện sự phản bội.
    Exhibiting treachery.
  2. Lừa dối; có khuynh hướng phản bội.
    Deceitful; inclined to betray.
  3. Không đáng tin cậy; nguy hiểm.
    Unreliable; dangerous.
    a treacherous mountain trail
    một con đường núi nguy hiểm
🎬 Nghe “treacherous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish