treasonous

/ˈtriːzn̩/
tính từ
  • Phản nghịch, mưu phản.
Tính từ
  1. Giống như hoặc theo cách phản quốc.
    Like or in the way of treason.
    His treasonous actions earned Benedict Arnold eternal scorn.
    Hành động phản quốc của anh ta đã khiến Benedict Arnold khinh miệt vĩnh viễn.
🎬 Nghe “treasonous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish