treasured

/ˈtrɛʒərd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của treasure
Tính từ
  1. Có giá trị; đặc biệt là có giá trị cá nhân.
    Valued; especially, having a personal value.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kho báu
    simple past and past participle of treasure
🎬 Nghe “treasured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish