treasured
/ˈtrɛʒərd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của treasure
Tính từ
- Có giá trị; đặc biệt là có giá trị cá nhân.Valued; especially, having a personal value.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kho báusimple past and past participle of treasure
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “treasured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish