trembling

/ˈtrɛmbəl/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tremble.
Danh từ
  1. Một sự run rẩy.
    A tremble.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ run rẩy
    present participle and gerund of tremble
🎬 Nghe “trembling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish