tremendous
/trɪˈmɛndəs/tính từ
- Ghê gớm, kinh khủng, khủng khiếp, dữ dội.
- To lớn; kỳ lạ.
Tính từ
- Đầy cảm hứng; tuyệt vời.Awe-inspiring; terrific.
- Đáng chú ý vì kích thước, sức mạnh hoặc sự xuất sắc của nó.Notable for its size, power, or excellence.Van Beethoven's ninth symphony is a tremendous piece of music.Bản giao hưởng thứ chín của Van Beethoven là một bản nhạc tuyệt vời.
- Cực kỳ lớn (về số lượng, mức độ, mức độ…) hoặc rất lớnExtremely large (in amount, extent, degree, etc.) or greatThere was a tremendous outpouring of support.Đã có một làn sóng ủng hộ to lớn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tremendous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish