tremendous

/trɪˈmɛndəs/
tính từ
  • Ghê gớm, kinh khủng, khủng khiếp, dữ dội.
  • To lớn; kỳ lạ.
Tính từ
  1. Đầy cảm hứng; tuyệt vời.
    Awe-inspiring; terrific.
  2. Đáng chú ý vì kích thước, sức mạnh hoặc sự xuất sắc của nó.
    Notable for its size, power, or excellence.
    Van Beethoven's ninth symphony is a tremendous piece of music.
    Bản giao hưởng thứ chín của Van Beethoven là một bản nhạc tuyệt vời.
  3. Cực kỳ lớn (về số lượng, mức độ, mức độ…) hoặc rất lớn
    Extremely large (in amount, extent, degree, etc.) or great
    There was a tremendous outpouring of support.
    Đã có một làn sóng ủng hộ to lớn.
🎬 Nghe “tremendous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish