trek
/ˈtrɛk/danh từ
- Đoạn đường (đi bằng xe bò).
- Cuộc hình trình bằng xe bò.
- Sự di cư; sự di cư có tổ chức.
động từ
- Kéo xe (xe bò).
- Đi bằng xe bò.
- Di cư.
Danh từ
- (Nam Phi) Hành trình bằng xe bò.(South Africa) A journey by ox wagon.
- (Nam Phi) Cuộc di cư của người Boer năm 1835–1837.(South Africa) The Boer migration of 1835–1837.
- Một cuộc hành trình chậm hoặc khó khăn.A slow or difficult journey.We're planning a trek up Kilimanjaro.Chúng tôi đang lên kế hoạch đi bộ lên Kilimanjaro.
- Một cuộc đi bộ dài.A long walk.I would drive to the shops from here; you can walk, but it's quite a trek.Tôi sẽ lái xe đến các cửa hàng từ đây; bạn có thể đi bộ, nhưng nó khá là một chuyến đi.
Động từ
- (Nội động) Thực hiện một cuộc hành trình chậm rãi hoặc gian khổ.(intransitive) To make a slow or arduous journey.
- (nội động) Đi bộ, đặc biệt là đi bộ qua vùng núi.(intransitive) To journey on foot, especially to hike through mountainous areas.Từ đồng nghĩa:tramp
- (Nam Phi) Đi du lịch bằng xe bò.(South Africa) To travel by ox wagon.
- (Nigeria) Đi du lịch bằng cách đi bộ.(Nigeria) To travel by walking.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trek” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish