trekking

/ˈtrɛk/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của trek.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của trek
    present participle and gerund of trek
Danh từ
  1. Đi bộ ở vùng nông thôn để giải trí hoặc thể thao, thường mất nhiều thời gian hơn so với đi bộ đường dài.
    Walking in the countryside for pleasure or sport, usually for a longer period of time than for hiking.
🎬 Nghe “trekking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish